中华攀雀中華攀雀 nghĩa là gì
Zhōng huá pān què
(loài chim ở Trung Quốc) chim cành cạch Trung Hoa (Remiz consobrinus)
Nghĩa
Zhōng huá pān què
- (loài chim ở Trung Quốc) chim cành cạch Trung Hoa (Remiz consobrinus)
Tiếng Anh: (bird species of China) Chinese penduline tit (Remiz consobrinus)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 攀pānto climb, to hang on, to pull up19 nét · Xem thứ tự nét →
- 雀què · Hán Việt: tướcsparrow11 nét · Xem thứ tự nét →