中华民族中華民族 nghĩa là gì
Zhōng huá mín zúHán Việt: TRUNG HOA DÂN TỘC
dân tộc Trung Hoa
Nghĩa
Zhōng huá mín zúHSK 3Hán Việt: TRUNG HOA DÂN TỘC
- dân tộc Trung Hoa
- nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
Tiếng Anh: the Chinese nation; the Chinese people (collective reference to all the ethnic groups in China)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →