中华田园犬中華田園犬 nghĩa là gì
Zhōng huá tián yuán quǎn
chó nông thôn Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng huá tián yuán quǎn
- chó nông thôn Trung Quốc
- chó bản địa
- chó lai
Tiếng Anh: Chinese rural dog; indigenous dog; mongrel
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →
- 园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →
- 犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →