中华电视中華電視 nghĩa là gì
Zhōng huá Diàn shì
Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan
Nghĩa
Zhōng huá Diàn shì
- Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan
Tiếng Anh: Chinese Television System (CTS), Taiwan
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →