中华航空公司中華航空公司 nghĩa là gì
Zhōng huá Háng kōng Gōng sīHán Việt: TRUNG HOA HÀNG KHÔNG CÔNG TI
Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan)
Nghĩa
Zhōng huá Háng kōng Gōng sīHán Việt: TRUNG HOA HÀNG KHÔNG CÔNG TI
- Hãng Hàng không Trung Hoa (Đài Loan)
- viết tắt là 華航|华航[Hua2 hang2]
Tiếng Anh: China Airlines (Taiwan); abbr. to 華航|华航[Hua2 hang2]
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →