中华苏维埃共和国中華蘇維埃共和國 nghĩa là gì
Zhōng huá Sū wéi āi Gòng hé guó
Cộng hòa Xô viết Trung Hoa (1931-1937)
Nghĩa
Zhōng huá Sū wéi āi Gòng hé guó
- Cộng hòa Xô viết Trung Hoa (1931-1937)
Tiếng Anh: Chinese Soviet Republic (1931-1937)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 华huá · Hán Việt: hoaflowery; illustrious; Chinese6 nét · Xem thứ tự nét →
- 苏sū · Hán Việt: toto awaken, to revive, to resurrect; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →
- 维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →
- 埃āi · Hán Việt: aifine dust; dirt; Angstrom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →
- 和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →