中国人大中國人大 nghĩa là gì
Zhōng guó rén dàHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN ĐẠI
Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng guó rén dàHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN ĐẠI
- Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc Trung Quốc
Tiếng Anh: China National People's Congress
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →