中国人权民运信息中心中國人權民運信息中心 nghĩa là gì
Zhōng guó Rén quán Mín yùn Xìn xī Zhōng xīnHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN QUYỀN DÂN VẬN TÍN TỨC TRUNG TÂM
Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông
Nghĩa
Zhōng guó Rén quán Mín yùn Xìn xī Zhōng xīnHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN QUYỀN DÂN VẬN TÍN TỨC TRUNG TÂM
- Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông
Tiếng Anh: Information Center for Human Rights and Democracy, Hong Kong
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →