中国人民大学中國人民大學 nghĩa là gì
Zhōng guó Rén mín Dà xuéHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN ĐẠI HỌC
Đại học Nhân dân Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng guó Rén mín Dà xuéHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN ĐẠI HỌC
- Đại học Nhân dân Trung Quốc
Tiếng Anh: Renmin University of China
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →