中国人民政治协商会议中國人民政治協商會議 nghĩa là gì
Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yìHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN CHÍNH TRỊ HIẾP THƯƠNG HỘI NGHỊ
Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)
Nghĩa
Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yìHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN CHÍNH TRỊ HIẾP THƯƠNG HỘI NGHỊ
- Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)
Tiếng Anh: CPPCC (Chinese People's Political Consultative Conference)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →
- 商shāng · Hán Việt: thươngcommerce, business, trade11 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →