中国人民解放军海军中國人民解放軍海軍 nghĩa là gì
Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Hǎi jūnHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN HẢI QUÂN
Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
Nghĩa
Zhōng guó Rén mín Jiě fàng jūn Hǎi jūnHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN GIẢI PHÓNG QUÂN HẢI QUÂN
- Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAN)
Tiếng Anh: Chinese People's Liberation Army Navy (PLAN)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →