中国人民银行中國人民銀行 nghĩa là gì
Zhōng guó Rén mín Yín hángHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN NGÂN HÀNG
Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng guó Rén mín Yín hángHán Việt: TRUNG QUỐC NHÂN DÂN NGÂN HÀNG
- Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
Tiếng Anh: People's Bank of China
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →