中国作协中國作協 nghĩa là gì
Zhōng guó Zuò XiéHán Việt: TRUNG QUỐC TÁC HIẾP
hiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA) (viết tắt của 中國作家協會|中国作家协会[Zhong1 guo2 Zuo4 jia1 Xie2 hui4])
Nghĩa
Zhōng guó Zuò XiéHán Việt: TRUNG QUỐC TÁC HIẾP
- hiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA) (viết tắt của 中國作家協會|中国作家协会[Zhong1 guo2 Zuo4 jia1 Xie2 hui4])
Tiếng Anh: China Writers Association (CWA) (abbr. for 中國作家協會|中国作家协会[Zhong1 guo2 Zuo4 jia1 Xie2 hui4])
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →