Từ điển › 中国城中国城中國城 nghĩa là gìZhōng guó chéngHán Việt: TRUNG QUỐC THÀNHKhu phố TàuNghĩa Zhōng guó chéngHán Việt: TRUNG QUỐC THÀNHKhu phố TàuTiếng Anh: ChinatownChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →