中国日报中國日報 nghĩa là gì
Zhōng guó Rì bàoHán Việt: TRUNG QUỐC NHẬT BÁO
China Daily (một tờ báo tiếng Anh)
Nghĩa
Zhōng guó Rì bàoHán Việt: TRUNG QUỐC NHẬT BÁO
- China Daily (một tờ báo tiếng Anh)
Tiếng Anh: China Daily (an English language newspaper)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →