中国海事局中國海事局 nghĩa là gì
Zhōng guó hǎi shì júHán Việt: TRUNG QUỐC HẢI SỰ CỤC
Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng guó hǎi shì júHán Việt: TRUNG QUỐC HẢI SỰ CỤC
- Cục An toàn Hàng hải Trung Quốc
Tiếng Anh: PRC Maritime Safety Agency
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →