中国海洋石油总公司中國海洋石油總公司 nghĩa là gì
Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sīHán Việt: TRUNG QUỐC HẢI DƯƠNG THẠCH DẦU TỔNG CÔNG TI
Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
Nghĩa
Zhōng guó Hǎi yáng Shí yóu Zǒng gōng sīHán Việt: TRUNG QUỐC HẢI DƯƠNG THẠCH DẦU TỔNG CÔNG TI
- Tập đoàn Dầu khí Hải dương Trung Quốc (CNOOC)
Tiếng Anh: CNOOC; China National Offshore Oil Corporation
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 洋yáng · Hán Việt: dươngsea, ocean; western, foreign9 nét · Xem thứ tự nét →
- 石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →
- 油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →