Từ điển › 中国籍中国籍中國籍 nghĩa là gìZhōng guó jíquốc tịch Trung QuốcNghĩa Zhōng guó jíquốc tịch Trung QuốcTiếng Anh: Chinese (i.e. of Chinese nationality)Chữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →