Từ điển › 中国红中国红中國紅 nghĩa là gìZhōng guó hóngHán Việt: TRUNG QUỐC HỒNGmàu đỏ tươiNghĩa Zhōng guó hóngHán Việt: TRUNG QUỐC HỒNGmàu đỏ tươiTiếng Anh: vermilionChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →