中国通中國通 nghĩa là gì
Zhōng guó tōngHán Việt: TRUNG QUỐC THÔNG
nhà quan sát Trung Quốc
Nghĩa
Zhōng guó tōngHán Việt: TRUNG QUỐC THÔNG
- nhà quan sát Trung Quốc
- chuyên gia về Trung Quốc
- người am hiểu về Trung Quốc
Tiếng Anh: China watcher; an expert on China; an old China hand
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →