中央全会中央全會 nghĩa là gì
zhōng yāng quán huìHán Việt: TRUNG ƯƠNG TOÀN HỘI
phiên họp toàn thể của Ủy ban Trung ương
Nghĩa
zhōng yāng quán huìHán Việt: TRUNG ƯƠNG TOÀN HỘI
- phiên họp toàn thể của Ủy ban Trung ương
Tiếng Anh: plenary session of the Central Committee
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →