中央军委中央軍委 nghĩa là gì
zhōng yāng jūn wěiHán Việt: TRUNG ƯƠNG QUÂN UỶ
Quân ủy Trung ương
Nghĩa
zhōng yāng jūn wěiHán Việt: TRUNG ƯƠNG QUÂN UỶ
- Quân ủy Trung ương
Tiếng Anh: Central Military Committee (CMC)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →