中央分车带中央分車帶 nghĩa là gì
zhōng yāng fēn chē dàiHán Việt: TRUNG ƯƠNG PHÂN XA ĐAI
dải phân cách
Nghĩa
zhōng yāng fēn chē dàiHán Việt: TRUNG ƯƠNG PHÂN XA ĐAI
- dải phân cách
- Dải phân cách giữa (trên đường chia làn)
Tiếng Anh: median strip; central reservation (on a divided road)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →
- 带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →