中央委员会中央委員會 nghĩa là gì
Zhōng yāng Wěi yuán huìHán Việt: TRUNG ƯƠNG UỶ VIÊN HỘI
Ủy ban Trung ương
Nghĩa
Zhōng yāng Wěi yuán huìHán Việt: TRUNG ƯƠNG UỶ VIÊN HỘI
- Ủy ban Trung ương
Tiếng Anh: Central Committee
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 委wěi · Hán Việt: uỷto appoint, to commission, to send8 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →