中央情报局中央情報局 nghĩa là gì
Zhōng yāng Qíng bào júHán Việt: TRUNG ƯƠNG TÌNH BÁO CỤC
Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA
Nghĩa
Zhōng yāng Qíng bào júHán Việt: TRUNG ƯƠNG TÌNH BÁO CỤC
- Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ, CIA
Tiếng Anh: US Central Intelligence Agency, CIA
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →