中央政府 nghĩa là gì
zhōng yāng zhèng fǔHán Việt: TRUNG ƯƠNG CHÍNH PHỦ
chính phủ trung ương
Nghĩa
zhōng yāng zhèng fǔHán Việt: TRUNG ƯƠNG CHÍNH PHỦ
- chính phủ trung ương
Tiếng Anh: central government
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 府fǔ · Hán Việt: phủprefect; prefecture, government8 nét · Xem thứ tự nét →