中央日报中央日報 nghĩa là gì
Zhōng yāng Rì bàoHán Việt: TRUNG ƯƠNG NHẬT BÁO
Nhật báo Trung ương
Nghĩa
Zhōng yāng Rì bàoHán Việt: TRUNG ƯƠNG NHẬT BÁO
- Nhật báo Trung ương
Tiếng Anh: Central Daily News
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →