中央汇金中央匯金 nghĩa là gì
zhōng yāng huì jīn
tài chính trung ương
Nghĩa
zhōng yāng huì jīn
- tài chính trung ương
- quỹ tiền tệ Trung Quốc
Tiếng Anh: central finance; Chinese monetary fund
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 汇huìto gather, to collect; confluence5 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →