中央海岭中央海嶺 nghĩa là gì
zhōng yāng hǎi lǐng
sống núi giữa đại dương (địa chất)
Nghĩa
zhōng yāng hǎi lǐng
- sống núi giữa đại dương (địa chất)
Tiếng Anh: mid-ocean ridge (geology)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →
- 岭lǐngmountain ridge, mountain peak8 nét · Xem thứ tự nét →