中央银行中央銀行 nghĩa là gì
Zhōng yāng Yín háng · zhōng yāng yín hángHán Việt: TRUNG ƯƠNG NGÂN HÀNG
Ngân hàng Trung ương Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan)
Nghĩa (2 cách đọc)
Zhōng yāng Yín hángHán Việt: TRUNG ƯƠNG NGÂN HÀNG
- Ngân hàng Trung ương Trung Hoa Dân Quốc (Đài Loan)
zhōng yāng yín hángHán Việt: TRUNG ƯƠNG NGÂN HÀNG
- ngân hàng trung ương
Tiếng Anh: central bank
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →