中央集权中央集權 nghĩa là gì
zhōng yāng jí quánHán Việt: TRUNG ƯƠNG TẬP QUYỀN
quyền lực nhà nước tập trung
Nghĩa
zhōng yāng jí quánHán Việt: TRUNG ƯƠNG TẬP QUYỀN
- quyền lực nhà nước tập trung
Tiếng Anh: centralized state power
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 央yāng · Hán Việt: ươngcentral; to beg; to run out5 nét · Xem thứ tự nét →
- 集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →