中学生中學生 nghĩa là gì
zhōng xué shēngHán Việt: TRUNG HỌC SINH
học sinh trung học
Nghĩa
zhōng xué shēngHSK 1Hán Việt: TRUNG HỌC SINH
- học sinh trung học
- học sinh cấp ba
Tiếng Anh: middle-school student; high school student
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →