中小学中小學 nghĩa là gì
zhōng xiǎo xuéHán Việt: TRUNG TIỂU HỌC
trường trung học và tiểu học
Nghĩa
zhōng xiǎo xuéHSK 2Hán Việt: TRUNG TIỂU HỌC
- trường trung học và tiểu học
Tiếng Anh: middle and elementary school
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →