Từ điển › 中年中年 nghĩa là gìzhōng niánHán Việt: TRUNG NÊNtuổi trung niênNghĩa zhōng niánHSK 2Hán Việt: TRUNG NÊNtuổi trung niênTiếng Anh: middle ageChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →