Từ điển › 中心区中心区中心區 nghĩa là gìzhōng xīn qūHán Việt: TRUNG TÂM KHUkhu trung tâmNghĩa zhōng xīn qūHán Việt: TRUNG TÂM KHUkhu trung tâmTiếng Anh: central districtChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →