中心埋置关系从句中心埋置關係從句 nghĩa là gì
zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jùHán Việt: TRUNG TÂM MAI TRÍ QUAN HỆ TÒNG CÂU
mệnh đề quan hệ có tâm chìm
Nghĩa
zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jùHán Việt: TRUNG TÂM MAI TRÍ QUAN HỆ TÒNG CÂU
- mệnh đề quan hệ có tâm chìm
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 埋mái · Hán Việt: maito bury; to conceal; to plant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →
- 句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →