Từ điển › 中心粒中心粒 nghĩa là gìzhōng xīn lìHán Việt: TRUNG TÂM LẠPtrung tửNghĩa zhōng xīn lìHán Việt: TRUNG TÂM LẠPtrung tửTiếng Anh: (cell biology) centrioleChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →