Từ điển › 中心语中心语中心語 nghĩa là gìzhōng xīn yǔHán Việt: TRUNG TÂM NGỮtừ chínhNghĩa zhōng xīn yǔHán Việt: TRUNG TÂM NGỮtừ chínhTiếng Anh: qualified wordChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →