中性笔中性筆 nghĩa là gì
zhōng xìng bǐHán Việt: TRUNG TÍNH BÚT
bút bi nước
Nghĩa
zhōng xìng bǐHán Việt: TRUNG TÍNH BÚT
- bút bi nước
Tiếng Anh: rollerball pen
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →