Từ điển › 中旬中旬 nghĩa là gìzhōng xúnquãng giữa thángNghĩa zhōng xúnHSK 7quãng giữa thángTiếng Anh: middle third of a monthChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →旬xúnten-day period; period of time6 nét · Xem thứ tự nét →