中毒性 nghĩa là gì
zhòng dú xìngHán Việt: TRUNG ĐỘC TÍNH
độc hại
Nghĩa
zhòng dú xìngHán Việt: TRUNG ĐỘC TÍNH
- độc hại
- độc tính
Tiếng Anh: poisonous; toxic
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →