中毒途径中毒途徑 nghĩa là gì
zhōng dú tú jìng
đường ngộ độc
Nghĩa
zhōng dú tú jìng
- đường ngộ độc
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →
- 径jìngpath, diameter; straight, direct8 nét · Xem thứ tự nét →