Từ điển › 中毒酶中毒酶 nghĩa là gìzhōng dú méienzyme bị ức chếNghĩa zhōng dú méienzyme bị ức chếChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →酶méienzyme; to ferment14 nét · Xem thứ tự nét →