Từ điển › 中立国中立国中立國 nghĩa là gìzhōng lì guóHán Việt: TRUNG LẬP QUỐCquốc gia trung lậpNghĩa zhōng lì guóHán Việt: TRUNG LẬP QUỐCquốc gia trung lậpTiếng Anh: neutral countryChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →