中立性 nghĩa là gì
zhōng lì xìngHán Việt: TRUNG LẬP TÍNH
tính không thiên vị
Nghĩa
zhōng lì xìngHán Việt: TRUNG LẬP TÍNH
- tính không thiên vị
- tính trung lập
Tiếng Anh: impartiality; neutrality
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →