中等专业学校中等專業學校 nghĩa là gì
zhōng děng zhuān yè xué xiàoHán Việt: TRUNG ĐẲNG CHUYÊN NGHIỆP HỌC CHÒ
trường trung học chuyên nghiệp
Nghĩa
zhōng děng zhuān yè xué xiàoHán Việt: TRUNG ĐẲNG CHUYÊN NGHIỆP HỌC CHÒ
- trường trung học chuyên nghiệp
Tiếng Anh: vocational secondary school; technical secondary school
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 专zhuān · Hán Việt: chuyênconcentrated, specialized; to monopolize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →