中等师范学校中等師範學校 nghĩa là gì
zhōng děng shī fàn xué xiào
trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Nghĩa
zhōng děng shī fàn xué xiào
- trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)
Tiếng Anh: secondary normal school (secondary school that trains kindergarten and elementary school teachers)
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 师shī · Hán Việt: sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét →
- 范fànpattern, model, example; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →