中等教育 nghĩa là gì
zhōng děng jiào yùHán Việt: TRUNG ĐẲNG GIÁO DỤC
giáo dục trung học
Nghĩa
zhōng děng jiào yùHán Việt: TRUNG ĐẲNG GIÁO DỤC
- giáo dục trung học
- giáo dục cấp hai
Tiếng Anh: secondary education
Chữ thành phần
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →