中级中級 nghĩa là gì
zhōng jíHán Việt: TRUNG CẤP
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Nghĩa
zhōng jíHSK 2Hán Việt: TRUNG CẤP
- cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Tiếng Anh: middle level (in a hierarchy)
zhōng jíHán Việt: TRUNG CẤP
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Tiếng Anh: middle level (in a hierarchy)