Từ điển › 中途岛中途岛中途島 nghĩa là gìZhōng tú DǎoHán Việt: TRUNG ĐỒ ĐẢOQuần đảo MidwayNghĩa Zhōng tú DǎoHán Việt: TRUNG ĐỒ ĐẢOQuần đảo MidwayTiếng Anh: Midway IslandsChữ thành phần中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →途tú · Hán Việt: đồway, road, path, journey, course10 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 中途岛中途岛战役Zhōng tú Dǎo Zhàn yì Trận Midway, tháng 6 năm 1942